noon of night

/nun əv naɪt/
Danh từ
  1. (thơ ca, cổ xưa) nửa đêm
    (poetic, archaic) midnight
    Từ đồng nghĩa:12 a.m.noon
🎬 Nghe “noon of night” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish